Chào mừng quý vị đến với Website Phòng GD&ĐT Huyện Quảng Trạch.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Danh sách lớp

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Minh Tâm
Ngày gửi: 08h:37' 11-04-2013
Dung lượng: 90.5 KB
Số lượt tải: 11
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Minh Tâm
Ngày gửi: 08h:37' 11-04-2013
Dung lượng: 90.5 KB
Số lượt tải: 11
Số lượt thích:
0 người
LỚP: 3A DANH SÁCH HỌC SINH
KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG GIỮA KỲ II NĂM HỌC 2012 – 2013
TT
HỌ VÀ TÊN
ĐIỂM
TIẾNG VIỆT
TOÁN
GHI CHÚ
ĐTT
ĐH
ĐĐ
ĐV
ĐTV
1
Mai Trần Quốc An
5.0
4.0
9
9.5
9
10
2
Trần Hoàng Thành An
6.0
4.0
10
9.0
10
8
3
Mai Văn Bình
5.5
4.0
9.5
7.0
8
10
4
Trần Văn Bình
5.0
4.0
9
7.5
8
8
5
Trần Văn Chung
2.0
2
1.0
2
5
6
Hoàng Tiến Dũng
5.0
4.0
9
8.0
9
9
7
Trần Thị Hạnh Dung
6.0
4.0
10
9.0
10
10
8
Mai Thị Mĩ Duyên
5.5
4.0
9.5
9.5
10
10
9
Trần Tiến Đạt
5.0
4.0
9
8.5
9
9
10
Trần Văn Đức
5.5
4.0
9.5
6.5
8
8
11
Trần Thị Hương Giang
5.0
3.0
8
6.5
7
9
12
Mai Thị Mĩ Hạnh
5.5
4.0
9.5
9.0
9
10
13
Trần Văn Hợp
5.0
4.0
9
5.5
7
8
14
Phạm Duy Khánh
4.5
3.0
7.5
6.5
7
10
15
Trần Thị Lan
6.0
4.0
10
9.5
10
7
16
Mai Thị Khánh Linh
5.0
4.0
9
6.5
8
6
17
Trần Thị Thùy Linh
5.0
4.0
9
8.5
9
9
18
Tạ Đức Mạnh
5.0
4.0
9
8.0
9
10
19
Trần Thị Ngọc Mai
5.0
4.0
9
9.0
9
9
20
Trần Thị Hằng Nga
4.5
4.0
8.5
7.5
8
6
21
Trần Thị Tuyết Nga
5.0
4.0
9
8.5
9
10
22
Trần Thị Hồng Ngân
5.0
4.0
9
6.0
8
10
23
Trần Thị Thùy Ngân
5.5
4.0
9.5
9.0
9
10
24
Trần Thị Kim Oanh
5.0
4.0
9
7.0
8
10
25
Trần Nguyên Phúc
6.0
4.0
10
9.0
10
9
26
Bùi Minh Quang
4.5
4.0
8.5
4.0
6
7
27
Trần Nhật Quân
5.5
4.0
9.5
6.5
8
9
28
Hoàng Thị Thanh Thảo
6.0
3.0
9
8.5
9
10
29
Mai Văn Thảo
5.0
4.0
9
6.5
8
8
30
Trần Thị Thảo
5.5
4.0
9.5
8.5
9
9
31
Trần Thịnh
5.0
4.0
9
7.0
8
8
32
Mai Thị Minh Thùy
5.5
4.0
9.5
6.5
8
9
33
Hoàng Văn Tiến
5.5
4.0
9.5
6.5
8
8
KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG GIỮA KỲ II NĂM HỌC 2012 – 2013
TT
HỌ VÀ TÊN
ĐIỂM
TIẾNG VIỆT
TOÁN
GHI CHÚ
ĐTT
ĐH
ĐĐ
ĐV
ĐTV
1
Mai Trần Quốc An
5.0
4.0
9
9.5
9
10
2
Trần Hoàng Thành An
6.0
4.0
10
9.0
10
8
3
Mai Văn Bình
5.5
4.0
9.5
7.0
8
10
4
Trần Văn Bình
5.0
4.0
9
7.5
8
8
5
Trần Văn Chung
2.0
2
1.0
2
5
6
Hoàng Tiến Dũng
5.0
4.0
9
8.0
9
9
7
Trần Thị Hạnh Dung
6.0
4.0
10
9.0
10
10
8
Mai Thị Mĩ Duyên
5.5
4.0
9.5
9.5
10
10
9
Trần Tiến Đạt
5.0
4.0
9
8.5
9
9
10
Trần Văn Đức
5.5
4.0
9.5
6.5
8
8
11
Trần Thị Hương Giang
5.0
3.0
8
6.5
7
9
12
Mai Thị Mĩ Hạnh
5.5
4.0
9.5
9.0
9
10
13
Trần Văn Hợp
5.0
4.0
9
5.5
7
8
14
Phạm Duy Khánh
4.5
3.0
7.5
6.5
7
10
15
Trần Thị Lan
6.0
4.0
10
9.5
10
7
16
Mai Thị Khánh Linh
5.0
4.0
9
6.5
8
6
17
Trần Thị Thùy Linh
5.0
4.0
9
8.5
9
9
18
Tạ Đức Mạnh
5.0
4.0
9
8.0
9
10
19
Trần Thị Ngọc Mai
5.0
4.0
9
9.0
9
9
20
Trần Thị Hằng Nga
4.5
4.0
8.5
7.5
8
6
21
Trần Thị Tuyết Nga
5.0
4.0
9
8.5
9
10
22
Trần Thị Hồng Ngân
5.0
4.0
9
6.0
8
10
23
Trần Thị Thùy Ngân
5.5
4.0
9.5
9.0
9
10
24
Trần Thị Kim Oanh
5.0
4.0
9
7.0
8
10
25
Trần Nguyên Phúc
6.0
4.0
10
9.0
10
9
26
Bùi Minh Quang
4.5
4.0
8.5
4.0
6
7
27
Trần Nhật Quân
5.5
4.0
9.5
6.5
8
9
28
Hoàng Thị Thanh Thảo
6.0
3.0
9
8.5
9
10
29
Mai Văn Thảo
5.0
4.0
9
6.5
8
8
30
Trần Thị Thảo
5.5
4.0
9.5
8.5
9
9
31
Trần Thịnh
5.0
4.0
9
7.0
8
8
32
Mai Thị Minh Thùy
5.5
4.0
9.5
6.5
8
9
33
Hoàng Văn Tiến
5.5
4.0
9.5
6.5
8
8
 






Các ý kiến mới nhất